70
CB
J. Kiwior
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jakub Kiwior
CB
70
LB
67
189cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
15
51
53
53
53
58
54
65
56
56
67
67
64
64
63
63
67
Tốc độ
59
Sút
32
Chuyền bóng
57
Rê bóng
56
Phòng thủ
68
Thể chất
65
Tốc độ
62
Tăng tốc
56
Dứt điểm
25
Lực sút
55
Sút xa
24
Chọn vị trí
50
Vô lê
28
Penalty
34
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
57
Chuyền dài
60
Đá phạt
30
Sút xoáy
48
Rê bóng
56
Giữ bóng
61
Khéo léo
48
Thăng bằng
48
Phản ứng
69
Kèm người
69
Lấy bóng
69
Cắt bóng
68
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
67
Thể lực
60
Quyết đoán
66
Nhảy
72
Bình tĩnh
63
TM đổ người
6
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
5
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Porto
|
|
| 2023~ |
Arsenal
|
|
| 2023~2025 |
Arsenal
|
|
| 2021~2023 |
Spezia
|
|
| 2019~2019 | FK 포드브레조바 | |
| 2019~2021 | MŠK 질리나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos