74
CB
J. Kiwior
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jakub Kiwior
CB
74
LB
71
189cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
15
54
57
57
57
64
59
69
61
61
71
71
68
68
67
67
71
Tốc độ
60
Sút
32
Chuyền bóng
62
Rê bóng
64
Phòng thủ
71
Thể chất
67
Tốc độ
62
Tăng tốc
58
Dứt điểm
25
Lực sút
55
Sút xa
24
Chọn vị trí
50
Vô lê
28
Penalty
34
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
57
Chuyền dài
68
Đá phạt
30
Sút xoáy
48
Rê bóng
66
Giữ bóng
69
Khéo léo
48
Thăng bằng
48
Phản ứng
71
Kèm người
72
Lấy bóng
73
Cắt bóng
71
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
70
Thể lực
61
Quyết đoán
69
Nhảy
73
Bình tĩnh
67
TM đổ người
6
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
5
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
FC Porto
|
|
| 2025~ |
FC Porto
|
|
| 2025~2026 |
FC Porto
|
|
| 2023~ |
Arsenal
|
|
| 2023~2025 |
Arsenal
|
|
| 2021~2023 |
Spezia
|
|
| 2019~2019 | FK 포드브레조바 | |
| 2019~2021 | MŠK 질리나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández