106
CAM
Diogo Gonçalves
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Diogo Gonçalves
CAM
106
178cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
22
99
102
103
103
101
103
94
103
103
86
86
91
91
94
94
86
Tốc độ
103
Sút
103
Chuyền bóng
103
Rê bóng
102
Phòng thủ
80
Thể chất
96
Tốc độ
102
Tăng tốc
106
Dứt điểm
103
Lực sút
105
Sút xa
102
Chọn vị trí
105
Vô lê
106
Penalty
103
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
101
Chuyền dài
106
Đá phạt
96
Sút xoáy
103
Rê bóng
103
Giữ bóng
102
Khéo léo
104
Thăng bằng
102
Phản ứng
104
Kèm người
83
Lấy bóng
82
Cắt bóng
83
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
90
Thể lực
104
Quyết đoán
103
Nhảy
90
Bình tĩnh
103
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 45- Lẻ 15

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Real Salt Lake
|
|
| 2023~ |
FC Copenhagen
|
|
| 2023~2024 |
FC Copenhagen
|
|
| 2020~2022 |
SL Benfica
|
|
| 2019~2020 |
Futebol Clube de Famalicao
|
|
| 2018~2019 |
Nottingham Forest
|
|
| 2017~ |
SL Benfica
|
|
| 2017~2018 |
SL Benfica
|
|
| 2017~2023 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2018 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo