67
LM
Diogo Gonçalves
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Diogo Gonçalves
LM
67
CM
65
CAM
67
178cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
15
61
64
64
64
62
64
60
64
64
56
56
60
60
61
61
56
Tốc độ
72
Sút
61
Chuyền bóng
63
Rê bóng
65
Phòng thủ
54
Thể chất
60
Tốc độ
72
Tăng tốc
73
Dứt điểm
59
Lực sút
66
Sút xa
62
Chọn vị trí
63
Vô lê
59
Penalty
62
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
63
Chuyền dài
59
Đá phạt
64
Sút xoáy
66
Rê bóng
64
Giữ bóng
65
Khéo léo
70
Thăng bằng
67
Phản ứng
64
Kèm người
56
Lấy bóng
55
Cắt bóng
58
Đánh đầu
46
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
56
Thể lực
66
Quyết đoán
64
Nhảy
63
Bình tĩnh
66
TM đổ người
11
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
6
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Real Salt Lake
|
|
| 2023~ |
FC Copenhagen
|
|
| 2023~2024 |
FC Copenhagen
|
|
| 2020~2022 |
SL Benfica
|
|
| 2019~2020 |
Futebol Clube de Famalicao
|
|
| 2018~2019 |
Nottingham Forest
|
|
| 2017~ |
SL Benfica
|
|
| 2017~2018 |
SL Benfica
|
|
| 2017~2023 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2018 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo