107
CB
S. Coates
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sebastián Coates
CB
107
196cm
|
94kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
88
87
84
84
94
89
101
87
87
104
104
96
96
94
94
104
Tốc độ
90
Sút
73
Chuyền bóng
85
Rê bóng
89
Phòng thủ
105
Thể chất
105
Tốc độ
91
Tăng tốc
89
Dứt điểm
73
Lực sút
79
Sút xa
65
Chọn vị trí
82
Vô lê
73
Penalty
76
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
53
Chuyền dài
102
Đá phạt
55
Sút xoáy
84
Rê bóng
85
Giữ bóng
100
Khéo léo
72
Thăng bằng
95
Phản ứng
91
Kèm người
103
Lấy bóng
108
Cắt bóng
103
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
111
Thể lực
98
Quyết đoán
104
Nhảy
98
Bình tĩnh
94
TM đổ người
18
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
16
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2017~ |
Sporting CP
|
|
| 2017~2024 |
Sporting CP
|
|
| 2016~2017 |
Sporting CP
|
|
| 2015~2017 |
sunderland
|
|
| 2014~2014 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2014~2015 |
sunderland
|
|
| 2011~2015 |
Liverpool
|
|
| 2009~2011 | 클루브 나시오날 데풋볼 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo