102
CB
S. Coates
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sebastián Coates
CB
102
196cm
|
94kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
84
82
79
79
88
83
96
82
82
99
99
91
91
88
88
99
Tốc độ
85
Sút
69
Chuyền bóng
78
Rê bóng
83
Phòng thủ
100
Thể chất
102
Tốc độ
87
Tăng tốc
83
Dứt điểm
78
Lực sút
70
Sút xa
47
Chọn vị trí
82
Vô lê
71
Penalty
76
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
48
Chuyền dài
98
Đá phạt
53
Sút xoáy
80
Rê bóng
82
Giữ bóng
90
Khéo léo
67
Thăng bằng
86
Phản ứng
90
Kèm người
97
Lấy bóng
104
Cắt bóng
100
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
107
Thể lực
97
Quyết đoán
102
Nhảy
81
Bình tĩnh
92
TM đổ người
13
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2017~ |
Sporting CP
|
|
| 2017~2024 |
Sporting CP
|
|
| 2016~2017 |
Sporting CP
|
|
| 2015~2017 |
sunderland
|
|
| 2014~2014 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2014~2015 |
sunderland
|
|
| 2011~2015 |
Liverpool
|
|
| 2009~2011 | 클루브 나시오날 데풋볼 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández