106
RWB
R. James
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Reece James
RWB
106
RB
106
178cm
|
87kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
24
102
102
103
103
102
102
102
103
103
102
103
103
103
103
103
102
Tốc độ
107
Sút
98
Chuyền bóng
102
Rê bóng
104
Phòng thủ
102
Thể chất
106
Tốc độ
109
Tăng tốc
106
Dứt điểm
94
Lực sút
107
Sút xa
102
Chọn vị trí
104
Vô lê
95
Penalty
94
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
108
Chuyền dài
101
Đá phạt
102
Sút xoáy
108
Rê bóng
104
Giữ bóng
105
Khéo léo
102
Thăng bằng
110
Phản ứng
104
Kèm người
103
Lấy bóng
109
Cắt bóng
95
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
107
Thể lực
107
Quyết đoán
105
Nhảy
103
Bình tĩnh
102
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Chelsea
|
|
| 2018~ |
Chelsea
|
|
| 2018~2018 |
Chelsea
|
|
| 2018~2019 |
Wigan Athletic
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo