119
RB
R. James
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Reece James
RB
119
LB
119
180cm
|
91kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
31
112
113
113
113
115
113
116
115
115
115
115
116
116
116
116
115
Tốc độ
119
Sút
105
Chuyền bóng
116
Rê bóng
114
Phòng thủ
115
Thể chất
118
Tốc độ
120
Tăng tốc
118
Dứt điểm
97
Lực sút
120
Sút xa
113
Chọn vị trí
113
Vô lê
100
Penalty
99
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
121
Chuyền dài
118
Đá phạt
114
Sút xoáy
120
Rê bóng
113
Giữ bóng
116
Khéo léo
114
Thăng bằng
121
Phản ứng
118
Kèm người
116
Lấy bóng
120
Cắt bóng
110
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
120
Thể lực
119
Quyết đoán
116
Nhảy
113
Bình tĩnh
114
TM đổ người
21
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
18
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Chelsea
|
|
| 2018~ |
Chelsea
|
|
| 2018~2018 |
Chelsea
|
|
| 2018~2019 |
Wigan Athletic
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo