106
LW
M. Terrier
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Martin Terrier
LW
106
ST
106
184cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
21
103
103
103
103
97
102
83
102
102
78
79
83
83
85
85
78
Tốc độ
105
Sút
106
Chuyền bóng
99
Rê bóng
101
Phòng thủ
65
Thể chất
93
Tốc độ
105
Tăng tốc
106
Dứt điểm
109
Lực sút
104
Sút xa
107
Chọn vị trí
106
Vô lê
97
Penalty
100
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
97
Chuyền dài
97
Đá phạt
93
Sút xoáy
108
Rê bóng
100
Giữ bóng
103
Khéo léo
104
Thăng bằng
97
Phản ứng
103
Kèm người
70
Lấy bóng
60
Cắt bóng
51
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
88
Thể lực
102
Quyết đoán
97
Nhảy
97
Bình tĩnh
104
TM đổ người
16
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2023~2024 | 스타드 렌 2 | |
| 2020~ |
stad wren
|
|
| 2020~2024 |
stad wren
|
|
| 2018~2018 |
Olympique Lyon
|
|
| 2018~2020 |
Olympique Lyon
|
|
| 2017~2018 |
RC Strasbourg
|
|
| 2016~2017 |
LOSC reel
|
|
| 2016~2018 |
LOSC reel
|
|
| 2015~2017 | LOSC 릴 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo