93
ST
M. Terrier
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Martin Terrier
ST
93
LM
93
184cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
34
90
91
90
90
85
90
71
90
90
66
66
71
71
73
73
66
Tốc độ
93
Sút
91
Chuyền bóng
87
Rê bóng
91
Phòng thủ
52
Thể chất
84
Tốc độ
94
Tăng tốc
93
Dứt điểm
93
Lực sút
91
Sút xa
92
Chọn vị trí
90
Vô lê
91
Penalty
85
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
85
Chuyền dài
85
Đá phạt
72
Sút xoáy
89
Rê bóng
92
Giữ bóng
93
Khéo léo
85
Thăng bằng
84
Phản ứng
88
Kèm người
51
Lấy bóng
48
Cắt bóng
45
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
87
Thể lực
87
Quyết đoán
71
Nhảy
97
Bình tĩnh
91
TM đổ người
31
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
32
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2023~2024 | 스타드 렌 2 | |
| 2020~ |
stad wren
|
|
| 2020~2024 |
stad wren
|
|
| 2018~2018 |
Olympique Lyon
|
|
| 2018~2020 |
Olympique Lyon
|
|
| 2017~2018 |
RC Strasbourg
|
|
| 2016~2017 |
LOSC reel
|
|
| 2016~2018 |
LOSC reel
|
|
| 2015~2017 | LOSC 릴 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández