104
RWB
J. Clauss
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonathan Clauss
RWB
104
LWB
104
178cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
21
94
96
98
98
96
96
97
98
98
97
97
101
101
101
101
97
Tốc độ
104
Sút
89
Chuyền bóng
98
Rê bóng
95
Phòng thủ
100
Thể chất
92
Tốc độ
104
Tăng tốc
105
Dứt điểm
84
Lực sút
95
Sút xa
97
Chọn vị trí
102
Vô lê
80
Penalty
74
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
108
Chuyền dài
85
Đá phạt
101
Sút xoáy
104
Rê bóng
95
Giữ bóng
95
Khéo léo
98
Thăng bằng
94
Phản ứng
102
Kèm người
101
Lấy bóng
104
Cắt bóng
100
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
84
Thể lực
105
Quyết đoán
96
Nhảy
94
Bình tĩnh
90
TM đổ người
11
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
11
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
OGC Nice
|
|
| 2022~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~2024 |
Olympique Marseille
|
|
| 2020~ |
RC Lance
|
|
| 2020~2021 | RC 랑스 II | |
| 2020~2022 |
RC Lance
|
|
| 2018~2020 |
Arminia Bielefeld
|
|
| 2017~2018 |
US Quevilly Metropole
|
|
| 2016~2017 | US 아브랑슈 | |
| 2015~2016 | US 라온 | |
| 2013~2015 | SV 링스 | |
| 2010~2013 | 바우반 스트라스부르크 | |
| 2003~2015 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo