118
RWB
J. Clauss
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonathan Clauss
RWB
118
RB
118
RM
116
178cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
34
108
111
112
112
111
111
112
113
113
111
111
115
115
115
115
111
Tốc độ
117
Sút
102
Chuyền bóng
113
Rê bóng
111
Phòng thủ
114
Thể chất
106
Tốc độ
117
Tăng tốc
118
Dứt điểm
98
Lực sút
111
Sút xa
105
Chọn vị trí
118
Vô lê
97
Penalty
89
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
120
Chuyền dài
102
Đá phạt
110
Sút xoáy
120
Rê bóng
111
Giữ bóng
110
Khéo léo
115
Thăng bằng
110
Phản ứng
115
Kèm người
112
Lấy bóng
117
Cắt bóng
118
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
101
Thể lực
116
Quyết đoán
108
Nhảy
109
Bình tĩnh
110
TM đổ người
24
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
22
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
OGC Nice
|
|
| 2022~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~2024 |
Olympique Marseille
|
|
| 2020~ |
RC Lance
|
|
| 2020~2021 | RC 랑스 II | |
| 2020~2022 |
RC Lance
|
|
| 2018~2020 |
Arminia Bielefeld
|
|
| 2017~2018 |
US Quevilly Metropole
|
|
| 2016~2017 | US 아브랑슈 II | |
| 2015~2016 | US 라온 | |
| 2013~2015 | SV 링스 | |
| 2010~2013 | 바우반 스트라스부르크 | |
| 2003~2015 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández