105
LM
I. Perišić
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ivan Perišić
LM
105
LWB
101
186cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
20
101
101
102
102
100
101
96
102
102
94
94
97
97
98
98
94
Tốc độ
102
Sút
100
Chuyền bóng
102
Rê bóng
101
Phòng thủ
91
Thể chất
98
Tốc độ
104
Tăng tốc
101
Dứt điểm
99
Lực sút
104
Sút xa
99
Chọn vị trí
103
Vô lê
99
Penalty
97
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
109
Chuyền dài
100
Đá phạt
100
Sút xoáy
105
Rê bóng
102
Giữ bóng
102
Khéo léo
100
Thăng bằng
103
Phản ứng
102
Kèm người
90
Lấy bóng
91
Cắt bóng
87
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
95
Thể lực
104
Quyết đoán
97
Nhảy
103
Bình tĩnh
104
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
11
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
PSV
|
|
| 2024~2024 |
Hajduk Split
|
|
| 2022~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2022~2024 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2020~2022 |
Inter Milan
|
|
| 2019~2020 |
Bayern Munich
|
|
| 2015~ |
Inter Milan
|
|
| 2015~2019 |
Inter Milan
|
|
| 2015~2022 |
Inter Milan
|
|
| 2013~2015 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2011~2013 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2009~2009 | 루셀라러 | |
| 2009~2011 |
Club Brugge
|
|
| 2008~2009 | 소쇼-몽벨리아르 | |
| 2007~2009 | 소쇼-몽벨리아르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo