73
RW
I. Perišić
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ivan Perišić
RW
73
LW
73
186cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
13
70
70
70
70
69
70
65
70
70
62
62
64
64
65
65
62
Tốc độ
65
Sút
70
Chuyền bóng
71
Rê bóng
69
Phòng thủ
60
Thể chất
65
Tốc độ
66
Tăng tốc
65
Dứt điểm
69
Lực sút
75
Sút xa
70
Chọn vị trí
74
Vô lê
74
Penalty
68
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
74
Chuyền dài
68
Đá phạt
66
Sút xoáy
72
Rê bóng
69
Giữ bóng
73
Khéo léo
64
Thăng bằng
62
Phản ứng
69
Kèm người
59
Lấy bóng
60
Cắt bóng
60
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
66
Thể lực
66
Quyết đoán
61
Nhảy
74
Bình tĩnh
74
TM đổ người
5
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
8
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
PSV
|
|
| 2024~2024 |
Hajduk Split
|
|
| 2022~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2022~2024 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2020~2022 |
Inter Milan
|
|
| 2019~2020 |
Bayern Munich
|
|
| 2015~ |
Inter Milan
|
|
| 2015~2019 |
Inter Milan
|
|
| 2015~2022 |
Inter Milan
|
|
| 2013~2015 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2011~2013 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2009~2009 | 루셀라러 | |
| 2009~2011 |
Club Brugge
|
|
| 2008~2009 | 소쇼-몽벨리아르 | |
| 2007~2009 | 소쇼-몽벨리아르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández