94
GK
Y. Sommer
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yann Sommer
GK
94
183cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
91
46
47
45
45
50
49
47
47
47
43
42
43
43
44
44
43
TM Đổ người
87
TM bắt bóng
88
TM phát bóng
91
TM Phản xạ
98
Tốc độ
63
TM chọn vị trí
92
Tốc độ
66
Tăng tốc
60
Dứt điểm
29
Lực sút
73
Sút xa
28
Chọn vị trí
31
Vô lê
25
Penalty
39
Chuyền ngắn
53
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
29
Chuyền dài
50
Đá phạt
29
Sút xoáy
28
Rê bóng
31
Giữ bóng
40
Khéo léo
66
Thăng bằng
69
Phản ứng
90
Kèm người
26
Lấy bóng
34
Cắt bóng
36
Đánh đầu
26
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
78
Thể lực
58
Quyết đoán
51
Nhảy
77
Bình tĩnh
66
TM đổ người
87
TM bắt bóng
88
TM phát bóng
91
TM phản xạ
98
TM chọn vị trí
92
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2014~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2014~2023 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2010~2014 |
FC Basel 1893
|
|
| 2009~2009 |
FC Basel 1893
|
|
| 2009~2010 |
Grasshopper Club Zurich
|
|
| 2007~2009 | FC 파두츠 | |
| 2006~2007 |
FC Basel 1893
|
|
| 2006~2014 |
FC Basel 1893
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo