81
GK
Y. Sommer
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yann Sommer
GK
81
183cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
78
27
31
30
30
35
34
33
33
33
29
29
29
29
30
30
29
TM Đổ người
78
TM bắt bóng
79
TM phát bóng
80
TM Phản xạ
81
Tốc độ
51
TM chọn vị trí
78
Tốc độ
54
Tăng tốc
48
Dứt điểm
13
Lực sút
23
Sút xa
12
Chọn vị trí
15
Vô lê
8
Penalty
24
Chuyền ngắn
40
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
13
Chuyền dài
31
Đá phạt
13
Sút xoáy
12
Rê bóng
15
Giữ bóng
25
Khéo léo
55
Thăng bằng
58
Phản ứng
78
Kèm người
11
Lấy bóng
19
Cắt bóng
21
Đánh đầu
10
Xoạc bóng
12
Sức mạnh
68
Thể lực
45
Quyết đoán
38
Nhảy
69
Bình tĩnh
57
TM đổ người
78
TM bắt bóng
79
TM phát bóng
80
TM phản xạ
81
TM chọn vị trí
78
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2014~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2014~2023 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2010~2014 |
FC Basel 1893
|
|
| 2009~2009 |
FC Basel 1893
|
|
| 2009~2010 |
Grasshopper Club Zurich
|
|
| 2007~2009 | FC 파두츠 | |
| 2006~2007 |
FC Basel 1893
|
|
| 2006~2014 |
FC Basel 1893
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos