93
LM
T. Hazard
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thorgan Hazard
LM
93
CF
92
174cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
35
85
89
90
90
88
90
81
90
90
73
73
79
79
82
82
73
Tốc độ
84
Sút
87
Chuyền bóng
90
Rê bóng
94
Phòng thủ
68
Thể chất
79
Tốc độ
79
Tăng tốc
91
Dứt điểm
85
Lực sút
90
Sút xa
87
Chọn vị trí
88
Vô lê
89
Penalty
92
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
90
Chuyền dài
87
Đá phạt
92
Sút xoáy
94
Rê bóng
94
Giữ bóng
94
Khéo léo
97
Thăng bằng
99
Phản ứng
91
Kèm người
73
Lấy bóng
62
Cắt bóng
78
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
78
Thể lực
88
Quyết đoán
72
Nhảy
78
Bình tĩnh
91
TM đổ người
27
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
28
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Anderlecht
|
|
| 2023~2023 |
PSV
|
|
| 2019~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2019~2023 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2015~2019 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2014~2015 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2013~2013 |
Chelsea
|
|
| 2013~2014 |
SV Julter Barreham
|
|
| 2012~2012 |
Chelsea
|
|
| 2012~2013 |
SV Julter Barreham
|
|
| 2012~2014 |
SV Julter Barreham
|
|
| 2012~2015 |
Chelsea
|
|
| 2011~2012 |
RC Lance
|
|
| 2010~2012 | RC 랑스 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo