94
RM
T. Hazard
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thorgan Hazard
RM
94
LM
94
CF
93
175cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
16
83
90
92
92
86
92
71
91
91
58
58
70
70
75
75
58
Tốc độ
93
Sút
85
Chuyền bóng
88
Rê bóng
97
Phòng thủ
46
Thể chất
74
Tốc độ
92
Tăng tốc
95
Dứt điểm
86
Lực sút
88
Sút xa
79
Chọn vị trí
91
Vô lê
84
Penalty
85
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
89
Chuyền dài
77
Đá phạt
85
Sút xoáy
83
Rê bóng
99
Giữ bóng
93
Khéo léo
102
Thăng bằng
96
Phản ứng
92
Kèm người
43
Lấy bóng
45
Cắt bóng
63
Đánh đầu
33
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
74
Thể lực
87
Quyết đoán
62
Nhảy
60
Bình tĩnh
77
TM đổ người
6
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
7
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Anderlecht
|
|
| 2023~2023 |
PSV
|
|
| 2019~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2019~2023 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2015~2019 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2014~2015 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2013~2013 |
Chelsea
|
|
| 2013~2014 |
SV Julter Barreham
|
|
| 2012~2012 |
Chelsea
|
|
| 2012~2013 |
SV Julter Barreham
|
|
| 2012~2014 |
SV Julter Barreham
|
|
| 2012~2015 |
Chelsea
|
|
| 2011~2012 |
RC Lance
|
|
| 2010~2012 | RC 랑스 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard