90
GK
Rui Silva
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rui Silva
GK
90
191cm
|
91kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
87
44
44
41
41
44
44
43
42
42
41
41
39
39
40
40
41
TM Đổ người
89
TM bắt bóng
84
TM phát bóng
85
TM Phản xạ
91
Tốc độ
43
TM chọn vị trí
89
Tốc độ
43
Tăng tốc
44
Dứt điểm
34
Lực sút
68
Sút xa
29
Chọn vị trí
34
Vô lê
34
Penalty
43
Chuyền ngắn
42
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
28
Chuyền dài
43
Đá phạt
34
Sút xoáy
33
Rê bóng
33
Giữ bóng
38
Khéo léo
47
Thăng bằng
38
Phản ứng
81
Kèm người
39
Lấy bóng
25
Cắt bóng
41
Đánh đầu
29
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
75
Thể lực
41
Quyết đoán
33
Nhảy
72
Bình tĩnh
60
TM đổ người
89
TM bắt bóng
84
TM phát bóng
85
TM phản xạ
91
TM chọn vị trí
89
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Sporting CP
|
|
| 2025~2025 |
Sporting CP
|
|
| 2021~ |
Real Betis
|
|
| 2021~2025 |
Real Betis
|
|
| 2017~2021 |
Granada CF
|
|
| 2013~2017 |
|
|
| 2012~2017 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo