115
GK
Rui Silva
24
112
52
57
58
58
64
63
62
60
60
57
57
56
56
57
57
57
TM Đổ người
113
TM bắt bóng
111
TM phát bóng
108
TM Phản xạ
115
Tốc độ
72
TM chọn vị trí
112
Tốc độ
72
Tăng tốc
73
Dứt điểm
33
Lực sút
29
Sút xa
25
Chọn vị trí
34
Vô lê
32
Penalty
71
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
37
Chuyền dài
67
Đá phạt
45
Sút xoáy
39
Rê bóng
46
Giữ bóng
66
Khéo léo
81
Thăng bằng
79
Phản ứng
109
Kèm người
49
Lấy bóng
38
Cắt bóng
49
Đánh đầu
45
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
90
Thể lực
58
Quyết đoán
61
Nhảy
100
Bình tĩnh
83
TM đổ người
113
TM bắt bóng
111
TM phát bóng
108
TM phản xạ
115
TM chọn vị trí
112
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Sporting CP
|
|
| 2025~2025 |
Sporting CP
|
|
| 2021~ |
Real Betis
|
|
| 2021~2025 |
Real Betis
|
|
| 2017~2021 |
Granada CF
|
|
| 2013~2017 |
|
|
| 2012~2017 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard