89
RM
R. Orsolini
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Riccardo Orsolini
RM
89
CF
89
183cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
33
84
86
87
87
81
87
69
86
86
62
62
68
68
71
71
62
Tốc độ
89
Sút
84
Chuyền bóng
84
Rê bóng
92
Phòng thủ
53
Thể chất
76
Tốc độ
89
Tăng tốc
89
Dứt điểm
83
Lực sút
89
Sút xa
85
Chọn vị trí
83
Vô lê
85
Penalty
84
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
85
Chuyền dài
78
Đá phạt
81
Sút xoáy
91
Rê bóng
93
Giữ bóng
93
Khéo léo
92
Thăng bằng
86
Phản ứng
83
Kèm người
65
Lấy bóng
42
Cắt bóng
54
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
83
Thể lực
78
Quyết đoán
58
Nhảy
84
Bình tĩnh
83
TM đổ người
28
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
31
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Bologna
|
|
| 2018~2019 |
Bologna
|
|
| 2017~2017 |
|
|
| 2017~2018 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2019 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2014~2014 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2017 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández