75
RM
R. Orsolini
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Riccardo Orsolini
RM
75
RW
76
183cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
70
72
73
73
67
72
55
72
72
49
49
55
55
58
58
49
Tốc độ
70
Sút
72
Chuyền bóng
70
Rê bóng
75
Phòng thủ
42
Thể chất
59
Tốc độ
69
Tăng tốc
72
Dứt điểm
72
Lực sút
74
Sút xa
76
Chọn vị trí
72
Vô lê
72
Penalty
65
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
76
Chuyền dài
65
Đá phạt
66
Sút xoáy
72
Rê bóng
77
Giữ bóng
75
Khéo léo
73
Thăng bằng
63
Phản ứng
71
Kèm người
48
Lấy bóng
42
Cắt bóng
35
Đánh đầu
54
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
63
Thể lực
65
Quyết đoán
40
Nhảy
69
Bình tĩnh
67
TM đổ người
9
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
12
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Bologna
|
|
| 2018~2019 |
Bologna
|
|
| 2017~2017 |
|
|
| 2017~2018 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2019 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2014~2014 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2017 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández