98
RM
R. Orsolini
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Riccardo Orsolini
RM
98
RW
99
183cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
39
94
95
96
96
91
95
82
95
95
76
76
82
82
84
84
76
Tốc độ
95
Sút
96
Chuyền bóng
93
Rê bóng
97
Phòng thủ
71
Thể chất
84
Tốc độ
95
Tăng tốc
96
Dứt điểm
96
Lực sút
98
Sút xa
100
Chọn vị trí
93
Vô lê
96
Penalty
89
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
98
Chuyền dài
90
Đá phạt
90
Sút xoáy
96
Rê bóng
98
Giữ bóng
99
Khéo léo
96
Thăng bằng
86
Phản ứng
96
Kèm người
72
Lấy bóng
75
Cắt bóng
68
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
88
Thể lực
93
Quyết đoán
64
Nhảy
94
Bình tĩnh
91
TM đổ người
33
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
36
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Bologna
|
|
| 2018~2019 |
Bologna
|
|
| 2017~2017 |
|
|
| 2017~2018 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2019 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2014~2014 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2017 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández