96
RM
R. Orsolini
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Riccardo Orsolini
RM
96
RW
97
183cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
37
91
93
94
94
88
93
77
93
93
71
71
77
77
80
80
71
Tốc độ
92
Sút
93
Chuyền bóng
91
Rê bóng
95
Phòng thủ
64
Thể chất
81
Tốc độ
91
Tăng tốc
94
Dứt điểm
93
Lực sút
95
Sút xa
96
Chọn vị trí
94
Vô lê
94
Penalty
87
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
97
Chuyền dài
86
Đá phạt
88
Sút xoáy
94
Rê bóng
97
Giữ bóng
95
Khéo léo
95
Thăng bằng
85
Phản ứng
91
Kèm người
70
Lấy bóng
64
Cắt bóng
57
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
85
Thể lực
87
Quyết đoán
62
Nhảy
91
Bình tĩnh
89
TM đổ người
31
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
34
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Bologna
|
|
| 2018~2019 |
Bologna
|
|
| 2017~2017 |
|
|
| 2017~2018 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2019 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2014~2014 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2017 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández