108
RW
R. Orsolini
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Riccardo Orsolini
RW
108
CF
108
183cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
103
105
105
105
98
104
83
105
105
75
75
82
82
86
86
75
Tốc độ
106
Sút
105
Chuyền bóng
102
Rê bóng
108
Phòng thủ
62
Thể chất
95
Tốc độ
106
Tăng tốc
107
Dứt điểm
105
Lực sút
108
Sút xa
103
Chọn vị trí
108
Vô lê
104
Penalty
108
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
107
Chuyền dài
106
Đá phạt
100
Sút xoáy
109
Rê bóng
109
Giữ bóng
108
Khéo léo
109
Thăng bằng
104
Phản ứng
105
Kèm người
72
Lấy bóng
56
Cắt bóng
49
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
94
Thể lực
100
Quyết đoán
94
Nhảy
89
Bình tĩnh
108
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Bologna
|
|
| 2018~2019 |
Bologna
|
|
| 2017~2017 |
|
|
| 2017~2018 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2019 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2014~2014 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2017 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard