120
RW
R. Orsolini
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Riccardo Orsolini
RW
120
183cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
29
115
116
117
117
110
116
94
116
116
86
87
93
93
97
97
86
Tốc độ
119
Sút
116
Chuyền bóng
113
Rê bóng
118
Phòng thủ
72
Thể chất
106
Tốc độ
119
Tăng tốc
119
Dứt điểm
116
Lực sút
119
Sút xa
116
Chọn vị trí
118
Vô lê
115
Penalty
117
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
117
Chuyền dài
116
Đá phạt
111
Sút xoáy
120
Rê bóng
119
Giữ bóng
119
Khéo léo
121
Thăng bằng
115
Phản ứng
117
Kèm người
78
Lấy bóng
69
Cắt bóng
59
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
104
Thể lực
113
Quyết đoán
106
Nhảy
105
Bình tĩnh
119
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
20
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Bologna
|
|
| 2018~2019 |
Bologna
|
|
| 2017~2017 |
|
|
| 2017~2018 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2019 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2014~2014 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2017 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández