92
CB
P. Lienhart
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Philipp Lienhart
CB
92
189cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
36
66
67
68
68
76
71
85
71
71
89
89
84
84
81
81
89
Tốc độ
81
Sút
44
Chuyền bóng
71
Rê bóng
74
Phòng thủ
91
Thể chất
87
Tốc độ
86
Tăng tốc
76
Dứt điểm
41
Lực sút
45
Sút xa
50
Chọn vị trí
51
Vô lê
38
Penalty
56
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
56
Chuyền dài
82
Đá phạt
55
Sút xoáy
44
Rê bóng
72
Giữ bóng
76
Khéo léo
76
Thăng bằng
75
Phản ứng
89
Kèm người
93
Lấy bóng
91
Cắt bóng
91
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
90
Thể lực
79
Quyết đoán
88
Nhảy
95
Bình tĩnh
86
TM đổ người
32
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
29
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
SC Freiburg
|
|
| 2017~2018 |
SC Freiburg
|
|
| 2015~2016 |
Real Madrid
|
|
| 2015~2017 | 카스티야 | |
| 2014~2014 |
SK Rapid Wien
|
|
| 2013~2014 | SK 라피트 빈 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo