91
ST
O. Watkins
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ollie Watkins
ST
91
180cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
34
88
86
85
85
80
85
71
85
85
68
68
72
72
74
74
68
Tốc độ
92
Sút
87
Chuyền bóng
78
Rê bóng
84
Phòng thủ
58
Thể chất
84
Tốc độ
97
Tăng tốc
86
Dứt điểm
92
Lực sút
88
Sút xa
83
Chọn vị trí
90
Vô lê
78
Penalty
77
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
77
Chuyền dài
70
Đá phạt
67
Sút xoáy
74
Rê bóng
85
Giữ bóng
83
Khéo léo
88
Thăng bằng
82
Phản ứng
90
Kèm người
53
Lấy bóng
58
Cắt bóng
57
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
86
Thể lực
96
Quyết đoán
64
Nhảy
97
Bình tĩnh
83
TM đổ người
30
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
30
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Aston Villa
|
|
| 2017~2020 |
Brentford
|
|
| 2015~2017 |
Exeter City
|
|
| 2014~2015 | 웨스튼-수퍼-메어 AFC | |
| 2014~2017 |
Exeter City
|
|
| 2013~2014 |
Exeter City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo