107
ST
O. Watkins
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ollie Watkins
ST
107
180cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
104
102
100
100
94
100
81
100
100
78
78
81
81
83
83
78
Tốc độ
106
Sút
102
Chuyền bóng
93
Rê bóng
100
Phòng thủ
62
Thể chất
103
Tốc độ
106
Tăng tốc
107
Dứt điểm
104
Lực sút
106
Sút xa
95
Chọn vị trí
109
Vô lê
98
Penalty
95
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
90
Chuyền dài
83
Đá phạt
81
Sút xoáy
98
Rê bóng
100
Giữ bóng
97
Khéo léo
105
Thăng bằng
104
Phản ứng
106
Kèm người
55
Lấy bóng
60
Cắt bóng
59
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
106
Thể lực
106
Quyết đoán
93
Nhảy
109
Bình tĩnh
102
TM đổ người
19
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
18
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Al Hilal
|
|
| 2020~ |
Aston Villa
|
|
| 2020~2026 |
Aston Villa
|
|
| 2017~2020 |
Brentford
|
|
| 2015~2017 |
Exeter City
|
|
| 2014~2015 | 웨스튼-수퍼-메어 AFC | |
| 2014~2017 |
Exeter City
|
|
| 2013~2014 |
Exeter City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández