123
ST
O. Watkins
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ollie Watkins
ST
123
180cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
30
120
119
118
118
109
116
96
116
116
94
94
97
97
100
100
94
Tốc độ
123
Sút
119
Chuyền bóng
109
Rê bóng
117
Phòng thủ
78
Thể chất
118
Tốc độ
123
Tăng tốc
123
Dứt điểm
123
Lực sút
120
Sút xa
114
Chọn vị trí
124
Vô lê
114
Penalty
112
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
109
Chuyền dài
95
Đá phạt
97
Sút xoáy
115
Rê bóng
118
Giữ bóng
115
Khéo léo
119
Thăng bằng
121
Phản ứng
123
Kèm người
71
Lấy bóng
76
Cắt bóng
72
Đánh đầu
126
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
121
Thể lực
121
Quyết đoán
109
Nhảy
124
Bình tĩnh
116
TM đổ người
21
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
20
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Al Hilal
|
|
| 2020~ |
Aston Villa
|
|
| 2020~2026 |
Aston Villa
|
|
| 2017~2020 |
Brentford
|
|
| 2015~2017 |
Exeter City
|
|
| 2014~2015 | 웨스튼-수퍼-메어 AFC | |
| 2014~2017 |
Exeter City
|
|
| 2013~2014 |
Exeter City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández