90
ST
N. Füllkrug
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Niclas Füllkrug
ST
90
188cm
|
83kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
33
87
85
82
82
78
83
67
81
81
65
65
63
63
65
65
65
Tốc độ
72
Sút
89
Chuyền bóng
78
Rê bóng
82
Phòng thủ
51
Thể chất
85
Tốc độ
72
Tăng tốc
72
Dứt điểm
91
Lực sút
92
Sút xa
86
Chọn vị trí
90
Vô lê
84
Penalty
91
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
74
Chuyền dài
69
Đá phạt
77
Sút xoáy
81
Rê bóng
82
Giữ bóng
87
Khéo léo
70
Thăng bằng
72
Phản ứng
89
Kèm người
53
Lấy bóng
52
Cắt bóng
38
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
91
Thể lực
73
Quyết đoán
86
Nhảy
94
Bình tĩnh
88
TM đổ người
30
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
25
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
West Ham United
|
|
| 2023~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2023~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2019~ |
Werder Bremen
|
|
| 2019~2023 |
Werder Bremen
|
|
| 2016~2019 |
Hannover 96
|
|
| 2015~2016 | 1. FC 뉘른베르크 II | |
| 2014~2016 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2013~2014 |
SpVgg Grouter Fürth
|
|
| 2012~2013 |
Werder Bremen
|
|
| 2012~2014 |
Werder Bremen
|
|
| 2011~2012 | 베르더 브레멘 II | |
| 2010~2013 | 베르더 브레멘 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo