94
GK
N. Pope
16
91
45
45
43
43
49
46
48
45
45
44
44
42
42
43
43
44
TM Đổ người
90
TM bắt bóng
91
TM phát bóng
84
TM Phản xạ
94
Tốc độ
60
TM chọn vị trí
92
Tốc độ
59
Tăng tốc
62
Dứt điểm
30
Lực sút
67
Sút xa
31
Chọn vị trí
29
Vô lê
30
Penalty
37
Chuyền ngắn
46
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
27
Chuyền dài
64
Đá phạt
28
Sút xoáy
29
Rê bóng
31
Giữ bóng
40
Khéo léo
50
Thăng bằng
55
Phản ứng
89
Kèm người
34
Lấy bóng
31
Cắt bóng
38
Đánh đầu
27
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
84
Thể lực
50
Quyết đoán
50
Nhảy
81
Bình tĩnh
74
TM đổ người
90
TM bắt bóng
91
TM phát bóng
84
TM phản xạ
94
TM chọn vị trí
92
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Aalborg BK
|
|
| 2016~ |
Burnley
|
|
| 2016~2022 |
Burnley
|
|
| 2015~2015 | 베리 | |
| 2015~2016 |
Charlton Athletic
|
|
| 2014~2014 | 요크 시티 | |
| 2014~2015 |
Charlton Athletic
|
|
| 2013~2013 |
Cambridge United
|
|
| 2013~2014 |
Charlton Athletic
|
|
| 2012~2012 |
Charlton Athletic
|
|
| 2011~2011 |
Charlton Athletic
|
|
| 2011~2012 | 웰링 유나이티드 | |
| 2011~2016 |
Charlton Athletic
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo