81
GK
N. Pope
10
78
32
33
33
33
36
35
35
34
34
34
34
32
32
32
32
34
TM Đổ người
78
TM bắt bóng
80
TM phát bóng
75
TM Phản xạ
79
Tốc độ
51
TM chọn vị trí
80
Tốc độ
50
Tăng tốc
53
Dứt điểm
21
Lực sút
24
Sút xa
22
Chọn vị trí
20
Vô lê
21
Penalty
28
Chuyền ngắn
37
Tầm nhìn
47
Tạt bóng
18
Chuyền dài
40
Đá phạt
19
Sút xoáy
20
Rê bóng
22
Giữ bóng
30
Khéo léo
41
Thăng bằng
49
Phản ứng
71
Kèm người
21
Lấy bóng
22
Cắt bóng
27
Đánh đầu
18
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
73
Thể lực
41
Quyết đoán
41
Nhảy
73
Bình tĩnh
64
TM đổ người
78
TM bắt bóng
80
TM phát bóng
75
TM phản xạ
79
TM chọn vị trí
80
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Aalborg BK
|
|
| 2016~ |
Burnley
|
|
| 2016~2022 |
Burnley
|
|
| 2015~2015 | 베리 | |
| 2015~2016 |
Charlton Athletic
|
|
| 2014~2014 | 요크 시티 | |
| 2014~2015 |
Charlton Athletic
|
|
| 2013~2013 |
Cambridge United
|
|
| 2013~2014 |
Charlton Athletic
|
|
| 2012~2012 |
Charlton Athletic
|
|
| 2011~2011 |
Charlton Athletic
|
|
| 2011~2012 | 웰링 유나이티드 | |
| 2011~2016 |
Charlton Athletic
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández