90
GK
M. Perin
14
87
43
45
43
43
44
45
43
44
44
41
41
42
42
42
42
41
TM Đổ người
88
TM bắt bóng
88
TM phát bóng
81
TM Phản xạ
90
Tốc độ
67
TM chọn vị trí
88
Tốc độ
67
Tăng tốc
68
Dứt điểm
27
Lực sút
65
Sút xa
33
Chọn vị trí
28
Vô lê
34
Penalty
36
Chuyền ngắn
47
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
27
Chuyền dài
45
Đá phạt
29
Sút xoáy
31
Rê bóng
34
Giữ bóng
38
Khéo léo
65
Thăng bằng
44
Phản ứng
83
Kèm người
35
Lấy bóng
28
Cắt bóng
34
Đánh đầu
28
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
64
Thể lực
44
Quyết đoán
40
Nhảy
74
Bình tĩnh
75
TM đổ người
88
TM bắt bóng
88
TM phát bóng
81
TM phản xạ
90
TM chọn vị trí
88
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Juventus F.C
|
|
| 2020~2020 |
Genoa
|
|
| 2020~2021 |
Genoa
|
|
| 2018~ |
Juventus F.C
|
|
| 2018~2020 |
Juventus F.C
|
|
| 2013~2018 |
Genoa
|
|
| 2012~2013 |
|
|
| 2011~2012 | 미등록 구단 | |
| 2010~2011 |
Genoa
|
|
| 2010~2018 |
Genoa
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo