85
GK
M. Perin
12
82
34
37
37
37
38
39
36
38
38
34
34
35
35
35
35
34
TM Đổ người
83
TM bắt bóng
83
TM phát bóng
74
TM Phản xạ
88
Tốc độ
60
TM chọn vị trí
81
Tốc độ
60
Tăng tốc
61
Dứt điểm
20
Lực sút
31
Sút xa
26
Chọn vị trí
21
Vô lê
27
Penalty
29
Chuyền ngắn
40
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
20
Chuyền dài
38
Đá phạt
22
Sút xoáy
24
Rê bóng
27
Giữ bóng
31
Khéo léo
73
Thăng bằng
37
Phản ứng
79
Kèm người
28
Lấy bóng
21
Cắt bóng
27
Đánh đầu
21
Xoạc bóng
27
Sức mạnh
57
Thể lực
37
Quyết đoán
33
Nhảy
77
Bình tĩnh
68
TM đổ người
83
TM bắt bóng
83
TM phát bóng
74
TM phản xạ
88
TM chọn vị trí
81
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Juventus F.C
|
|
| 2020~2020 |
Genoa
|
|
| 2020~2021 |
Genoa
|
|
| 2018~ |
Juventus F.C
|
|
| 2018~2020 |
Juventus F.C
|
|
| 2013~2018 |
Genoa
|
|
| 2012~2013 |
|
|
| 2011~2012 | 미등록 구단 | |
| 2010~2011 |
Genoa
|
|
| 2010~2018 |
Genoa
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández