94
ST
J. Álvarez
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Julián Álvarez
ST
94
RW
94
170cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
35
91
92
91
91
88
91
80
91
91
76
76
78
78
80
80
76
Tốc độ
90
Sút
92
Chuyền bóng
88
Rê bóng
94
Phòng thủ
69
Thể chất
87
Tốc độ
89
Tăng tốc
93
Dứt điểm
93
Lực sút
95
Sút xa
92
Chọn vị trí
93
Vô lê
88
Penalty
85
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
87
Chuyền dài
86
Đá phạt
86
Sút xoáy
92
Rê bóng
93
Giữ bóng
95
Khéo léo
98
Thăng bằng
98
Phản ứng
92
Kèm người
74
Lấy bóng
68
Cắt bóng
61
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
83
Thể lực
91
Quyết đoán
95
Nhảy
91
Bình tĩnh
93
TM đổ người
26
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
28
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~ |
Manchester City
|
|
| 2022~2022 |
Manchester City
|
|
| 2022~2024 |
Manchester City
|
|
| 2019~ |
River Plate
|
|
| 2019~2022 |
River Plate
|
|
| 2018~2022 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Cristiano Ronaldo
Ronaldo