120
CF
J. Álvarez
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Julián Álvarez
CF
120
LW
119
170cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
30
116
117
116
116
111
117
96
116
116
88
89
94
94
97
97
88
Tốc độ
118
Sút
117
Chuyền bóng
113
Rê bóng
116
Phòng thủ
74
Thể chất
108
Tốc độ
118
Tăng tốc
120
Dứt điểm
119
Lực sút
118
Sút xa
115
Chọn vị trí
121
Vô lê
113
Penalty
109
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
107
Chuyền dài
112
Đá phạt
109
Sút xoáy
118
Rê bóng
115
Giữ bóng
118
Khéo léo
118
Thăng bằng
119
Phản ứng
119
Kèm người
78
Lấy bóng
71
Cắt bóng
63
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
103
Thể lực
117
Quyết đoán
113
Nhảy
111
Bình tĩnh
118
TM đổ người
20
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
22
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~ |
Manchester City
|
|
| 2022~2022 |
Manchester City
|
|
| 2022~2024 |
Manchester City
|
|
| 2019~ |
River Plate
|
|
| 2019~2022 |
River Plate
|
|
| 2018~2022 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
T. Hernández