102
CM
J. Bellingham
19
40
94
97
96
96
99
98
98
97
97
94
94
95
95
96
96
94
Tốc độ
91
Sút
91
Chuyền bóng
95
Rê bóng
100
Phòng thủ
93
Thể chất
97
Tốc độ
91
Tăng tốc
93
Dứt điểm
93
Lực sút
94
Sút xa
90
Chọn vị trí
95
Vô lê
88
Penalty
75
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
83
Chuyền dài
101
Đá phạt
68
Sút xoáy
89
Rê bóng
101
Giữ bóng
100
Khéo léo
97
Thăng bằng
95
Phản ứng
101
Kèm người
93
Lấy bóng
95
Cắt bóng
97
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
91
Thể lực
107
Quyết đoán
100
Nhảy
95
Bình tĩnh
97
TM đổ người
37
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
33
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Real Madrid
|
|
| 2020~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2023 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2019~2020 |
Birmingham City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Ronaldo