113
CAM
J. Bellingham
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jude Bellingham
CAM
113
CM
113
186cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
29
107
109
109
109
110
110
108
109
109
107
106
108
108
108
108
107
Tốc độ
108
Sút
103
Chuyền bóng
108
Rê bóng
111
Phòng thủ
105
Thể chất
107
Tốc độ
108
Tăng tốc
110
Dứt điểm
100
Lực sút
110
Sút xa
108
Chọn vị trí
112
Vô lê
103
Penalty
91
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
105
Chuyền dài
110
Đá phạt
94
Sút xoáy
107
Rê bóng
114
Giữ bóng
109
Khéo léo
111
Thăng bằng
112
Phản ứng
110
Kèm người
101
Lấy bóng
108
Cắt bóng
108
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
102
Thể lực
113
Quyết đoán
112
Nhảy
108
Bình tĩnh
108
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
20
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Real Madrid
|
|
| 2020~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2023 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2019~2020 |
Birmingham City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos