89
CB
J. Todibo
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jean-Clair Todibo
CB
89
190cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
32
72
72
71
71
77
73
84
74
74
86
86
83
83
81
81
86
Tốc độ
82
Sút
59
Chuyền bóng
72
Rê bóng
75
Phòng thủ
87
Thể chất
85
Tốc độ
88
Tăng tốc
76
Dứt điểm
56
Lực sút
70
Sút xa
57
Chọn vị trí
57
Vô lê
48
Penalty
63
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
60
Chuyền dài
79
Đá phạt
53
Sút xoáy
63
Rê bóng
75
Giữ bóng
81
Khéo léo
65
Thăng bằng
65
Phản ứng
84
Kèm người
88
Lấy bóng
88
Cắt bóng
88
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
89
Thể lực
81
Quyết đoán
81
Nhảy
93
Bình tĩnh
86
TM đổ người
23
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
26
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
West Ham United
|
|
| 2024~ |
West Ham United
|
|
| 2024~2025 |
West Ham United
|
|
| 2021~ |
OGC Nice
|
|
| 2021~2021 |
OGC Nice
|
|
| 2021~2024 |
OGC Nice
|
|
| 2020~2020 |
FC Schalke 04
|
|
| 2020~2021 |
SL Benfica
|
|
| 2019~2020 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2021 |
FC Barcelona
|
|
| 2018~2018 |
Toulouse FC
|
|
| 2018~2019 |
Toulouse FC
|
|
| 2017~2018 | 툴루즈 FC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo