72
CB
J. Todibo
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jean-Clair Todibo
CB
72
190cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
15
55
56
55
55
60
57
66
57
57
69
68
65
65
63
63
69
Tốc độ
66
Sút
42
Chuyền bóng
55
Rê bóng
60
Phòng thủ
69
Thể chất
66
Tốc độ
70
Tăng tốc
62
Dứt điểm
39
Lực sút
53
Sút xa
40
Chọn vị trí
40
Vô lê
31
Penalty
46
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
43
Chuyền dài
64
Đá phạt
36
Sút xoáy
46
Rê bóng
61
Giữ bóng
64
Khéo léo
48
Thăng bằng
48
Phản ứng
68
Kèm người
69
Lấy bóng
71
Cắt bóng
71
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
72
Thể lực
55
Quyết đoán
64
Nhảy
70
Bình tĩnh
69
TM đổ người
6
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
9
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
West Ham United
|
|
| 2024~ |
West Ham United
|
|
| 2024~2025 |
West Ham United
|
|
| 2021~ |
OGC Nice
|
|
| 2021~2021 |
OGC Nice
|
|
| 2021~2024 |
OGC Nice
|
|
| 2020~2020 |
FC Schalke 04
|
|
| 2020~2021 |
SL Benfica
|
|
| 2019~2020 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2021 |
FC Barcelona
|
|
| 2018~2018 |
Toulouse FC
|
|
| 2018~2019 |
Toulouse FC
|
|
| 2017~2018 | 툴루즈 FC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández