99
GK
G. Kobel
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gregor Kobel
GK
99
195cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
96
49
51
48
48
52
52
49
50
50
47
47
45
45
46
46
47
TM Đổ người
97
TM bắt bóng
95
TM phát bóng
86
TM Phản xạ
100
Tốc độ
61
TM chọn vị trí
96
Tốc độ
67
Tăng tốc
54
Dứt điểm
29
Lực sút
70
Sút xa
29
Chọn vị trí
29
Vô lê
29
Penalty
31
Chuyền ngắn
55
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
32
Chuyền dài
50
Đá phạt
31
Sút xoáy
32
Rê bóng
42
Giữ bóng
51
Khéo léo
53
Thăng bằng
46
Phản ứng
96
Kèm người
34
Lấy bóng
34
Cắt bóng
33
Đánh đầu
32
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
93
Thể lực
47
Quyết đoán
42
Nhảy
84
Bình tĩnh
79
TM đổ người
97
TM bắt bóng
95
TM phát bóng
86
TM phản xạ
100
TM chọn vị trí
96
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2020 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2020~2021 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2019~2019 |
FC Augsburg
|
|
| 2019~2020 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2017~2019 |
|
|
| 2016~2019 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2016~2020 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2015~2017 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo