118
GK
G. Kobel
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gregor Kobel
GK
118
195cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
115
61
63
64
64
67
66
67
66
66
65
65
65
65
66
66
65
TM Đổ người
116
TM bắt bóng
116
TM phát bóng
105
TM Phản xạ
118
Tốc độ
76
TM chọn vị trí
116
Tốc độ
76
Tăng tốc
76
Dứt điểm
41
Lực sút
67
Sút xa
48
Chọn vị trí
40
Vô lê
39
Penalty
44
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
68
Chuyền dài
62
Đá phạt
45
Sút xoáy
49
Rê bóng
46
Giữ bóng
63
Khéo léo
95
Thăng bằng
101
Phản ứng
115
Kèm người
52
Lấy bóng
52
Cắt bóng
48
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
104
Thể lực
72
Quyết đoán
78
Nhảy
102
Bình tĩnh
103
TM đổ người
116
TM bắt bóng
116
TM phát bóng
105
TM phản xạ
118
TM chọn vị trí
116
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2020 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2020~2021 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2019~2019 |
FC Augsburg
|
|
| 2019~2020 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2017~2019 |
|
|
| 2016~2019 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2016~2020 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2015~2017 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos