93
CDM
Fernando
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fernando Reges
CDM
93
CB
93
183cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
30
79
81
80
80
87
83
90
82
82
90
90
87
87
87
87
90
Tốc độ
74
Sút
73
Chuyền bóng
84
Rê bóng
83
Phòng thủ
91
Thể chất
91
Tốc độ
77
Tăng tốc
72
Dứt điểm
67
Lực sút
86
Sút xa
79
Chọn vị trí
74
Vô lê
68
Penalty
67
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
74
Chuyền dài
90
Đá phạt
66
Sút xoáy
76
Rê bóng
81
Giữ bóng
88
Khéo léo
80
Thăng bằng
74
Phản ứng
91
Kèm người
92
Lấy bóng
92
Cắt bóng
92
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
91
Thể lực
90
Quyết đoán
93
Nhảy
90
Bình tĩnh
87
TM đổ người
25
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
27
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 빌라노바 FC | |
| 2019~ |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2019 |
Galatasaray SK
|
|
| 2014~2017 |
Manchester City
|
|
| 2007~2008 |
|
|
| 2007~2014 |
FC Porto
|
|
| 2005~2007 | 빌라노바 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo