87
CDM
Fernando
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fernando Reges
CDM
87
CM
82
183cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
23
72
74
73
73
79
76
84
75
75
83
83
80
80
80
80
83
Tốc độ
70
Sút
66
Chuyền bóng
77
Rê bóng
76
Phòng thủ
84
Thể chất
84
Tốc độ
70
Tăng tốc
70
Dứt điểm
60
Lực sút
79
Sút xa
72
Chọn vị trí
64
Vô lê
61
Penalty
60
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
67
Chuyền dài
81
Đá phạt
59
Sút xoáy
69
Rê bóng
75
Giữ bóng
81
Khéo léo
74
Thăng bằng
67
Phản ứng
84
Kèm người
85
Lấy bóng
85
Cắt bóng
87
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
84
Thể lực
84
Quyết đoán
87
Nhảy
79
Bình tĩnh
81
TM đổ người
18
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
20
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 빌라노바 FC | |
| 2019~ |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2019 |
Galatasaray SK
|
|
| 2014~2017 |
Manchester City
|
|
| 2007~2008 |
|
|
| 2007~2014 |
FC Porto
|
|
| 2005~2007 | 빌라노바 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández