89
ST
E. Choupo-Moting
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eric Maxim Choupo-Moting
ST
89
191cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
32
86
84
83
83
78
83
66
81
81
63
62
63
63
65
65
63
Tốc độ
73
Sút
84
Chuyền bóng
77
Rê bóng
87
Phòng thủ
50
Thể chất
78
Tốc độ
81
Tăng tốc
65
Dứt điểm
90
Lực sút
87
Sút xa
73
Chọn vị trí
89
Vô lê
85
Penalty
74
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
76
Chuyền dài
73
Đá phạt
56
Sút xoáy
82
Rê bóng
89
Giữ bóng
88
Khéo léo
81
Thăng bằng
74
Phản ứng
86
Kèm người
44
Lấy bóng
49
Cắt bóng
52
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
89
Thể lực
65
Quyết đoán
67
Nhảy
89
Bình tĩnh
83
TM đổ người
25
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
25
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
New York Red Bulls
|
|
| 2020~ |
Bayern Munich
|
|
| 2020~2024 |
Bayern Munich
|
|
| 2018~2020 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2017~2018 |
Stoke City
|
|
| 2014~2017 |
FC Schalke 04
|
|
| 2012~2013 | 1. FSV 마인츠 05 II | |
| 2011~2014 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2010~2011 | 함부르크 SV II | |
| 2009~2010 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2007~2009 |
Hamburg SV
|
|
| 2007~2011 |
Hamburg SV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo