73
ST
E. Choupo-Moting
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eric Maxim Choupo-Moting
ST
76
LW
76
191cm
|
91kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
73
74
73
73
69
73
57
73
73
51
51
55
55
58
58
51
Tốc độ
75
Sút
71
Chuyền bóng
68
Rê bóng
77
Phòng thủ
39
Thể chất
69
Tốc độ
76
Tăng tốc
74
Dứt điểm
73
Lực sút
75
Sút xa
63
Chọn vị trí
75
Vô lê
73
Penalty
67
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
64
Chuyền dài
69
Đá phạt
46
Sút xoáy
72
Rê bóng
80
Giữ bóng
76
Khéo léo
74
Thăng bằng
65
Phản ứng
72
Kèm người
34
Lấy bóng
39
Cắt bóng
42
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
74
Thể lực
74
Quyết đoán
55
Nhảy
66
Bình tĩnh
73
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
New York Red Bulls
|
|
| 2020~ |
Bayern Munich
|
|
| 2020~2024 |
Bayern Munich
|
|
| 2018~2020 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2017~2018 |
Stoke City
|
|
| 2014~2017 |
FC Schalke 04
|
|
| 2012~2013 | 1. FSV 마인츠 05 II | |
| 2011~2014 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2010~2011 | 함부르크 SV II | |
| 2009~2010 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2007~2009 |
Hamburg SV
|
|
| 2007~2011 |
Hamburg SV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos