94
ST
E. Ünal
18
35
91
89
87
87
82
88
71
86
86
68
69
69
69
71
71
68
Tốc độ
83
Sút
93
Chuyền bóng
81
Rê bóng
91
Phòng thủ
54
Thể chất
89
Tốc độ
83
Tăng tốc
83
Dứt điểm
96
Lực sút
92
Sút xa
91
Chọn vị trí
90
Vô lê
91
Penalty
93
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
72
Chuyền dài
74
Đá phạt
88
Sút xoáy
84
Rê bóng
92
Giữ bóng
91
Khéo léo
91
Thăng bằng
83
Phản ứng
90
Kèm người
49
Lấy bóng
57
Cắt bóng
44
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
92
Thể lực
88
Quyết đoán
85
Nhảy
98
Bình tĩnh
86
TM đổ người
26
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
26
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2024~2024 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2020~ |
Getafe CF
|
|
| 2020~2020 |
Villarreal CF
|
|
| 2020~2024 |
Getafe CF
|
|
| 2018~2018 |
Villarreal CF
|
|
| 2018~2020 |
Real Valladolid
|
|
| 2017~2017 |
Villarreal CF
|
|
| 2017~2020 |
Villarreal CF
|
|
| 2016~2016 |
|
|
| 2016~2017 |
FC Tventer
|
|
| 2015~2015 |
Manchester City
|
|
| 2015~2016 |
RC Genk
|
|
| 2015~2017 |
Manchester City
|
|
| 2013~2015 | 부르사스포르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo