79
ST
E. Ünal
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Enes Ünal
ST
79
187cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
76
75
73
73
67
73
57
71
71
55
55
55
55
57
57
55
Tốc độ
74
Sút
77
Chuyền bóng
65
Rê bóng
76
Phòng thủ
41
Thể chất
78
Tốc độ
74
Tăng tốc
74
Dứt điểm
76
Lực sút
85
Sút xa
74
Chọn vị trí
75
Vô lê
75
Penalty
81
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
59
Chuyền dài
51
Đá phạt
66
Sút xoáy
70
Rê bóng
78
Giữ bóng
76
Khéo léo
75
Thăng bằng
75
Phản ứng
74
Kèm người
40
Lấy bóng
39
Cắt bóng
35
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
83
Thể lực
73
Quyết đoán
72
Nhảy
82
Bình tĩnh
70
TM đổ người
17
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
17
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Getafe CF
|
|
| 2024~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2024~2024 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2024~2026 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2020~ |
Getafe CF
|
|
| 2020~2020 |
Villarreal CF
|
|
| 2020~2024 |
Getafe CF
|
|
| 2018~2018 |
Villarreal CF
|
|
| 2018~2020 |
Real Valladolid
|
|
| 2017~2017 |
Villarreal CF
|
|
| 2017~2020 |
Villarreal CF
|
|
| 2016~2016 |
|
|
| 2016~2017 |
FC Tventer
|
|
| 2015~2015 |
Manchester City
|
|
| 2015~2016 |
RC Genk
|
|
| 2015~2017 |
Manchester City
|
|
| 2013~2015 | 부르사스포르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé