90
RM
E. Buendía
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Emiliano Buendía
RM
90
CAM
91
172cm
|
72kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
32
84
87
87
87
87
88
82
87
87
79
79
80
80
81
81
79
Tốc độ
78
Sút
82
Chuyền bóng
89
Rê bóng
91
Phòng thủ
76
Thể chất
80
Tốc độ
75
Tăng tốc
83
Dứt điểm
83
Lực sút
86
Sút xa
82
Chọn vị trí
84
Vô lê
78
Penalty
73
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
87
Chuyền dài
88
Đá phạt
83
Sút xoáy
90
Rê bóng
91
Giữ bóng
92
Khéo léo
89
Thăng bằng
95
Phản ứng
86
Kèm người
77
Lấy bóng
78
Cắt bóng
71
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
74
Thể lực
83
Quyết đoán
91
Nhảy
87
Bình tĩnh
86
TM đổ người
27
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
29
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Aston Villa
|
|
| 2025~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2021~ |
Aston Villa
|
|
| 2021~2025 |
Aston Villa
|
|
| 2018~2018 |
Getafe CF
|
|
| 2018~2021 |
Norwich City
|
|
| 2017~2018 |
|
|
| 2015~2018 |
Getafe CF
|
|
| 2014~2015 | 헤타페 B | |
| 2014~2016 | 헤타페 B | |
| 2014~2017 |
Getafe CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo