71
CAM
E. Buendía
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Emiliano Buendía
CAM
71
LM
69
RM
69
172cm
|
72kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
14
65
67
67
67
66
68
62
66
66
60
61
60
60
61
61
60
Tốc độ
58
Sút
65
Chuyền bóng
69
Rê bóng
71
Phòng thủ
58
Thể chất
58
Tốc độ
53
Tăng tốc
65
Dứt điểm
65
Lực sút
68
Sút xa
66
Chọn vị trí
66
Vô lê
60
Penalty
55
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
69
Chuyền dài
66
Đá phạt
65
Sút xoáy
72
Rê bóng
72
Giữ bóng
71
Khéo léo
74
Thăng bằng
80
Phản ứng
65
Kèm người
59
Lấy bóng
60
Cắt bóng
53
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
54
Thể lực
53
Quyết đoán
73
Nhảy
68
Bình tĩnh
68
TM đổ người
9
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
11
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Aston Villa
|
|
| 2025~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2021~ |
Aston Villa
|
|
| 2021~2025 |
Aston Villa
|
|
| 2018~2018 |
Getafe CF
|
|
| 2018~2021 |
Norwich City
|
|
| 2017~2018 |
|
|
| 2015~2018 |
Getafe CF
|
|
| 2014~2015 | 헤타페 B | |
| 2014~2016 | 헤타페 B | |
| 2014~2017 |
Getafe CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard